Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奋力

fènlì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 奮力

Trong tiếng Trung, 奋力 (fènlì) có nghĩa là “dốc sức; cố gắng hết sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dốc sức
  2. cố gắng hết sức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 选手们奋力向终点游去。
    Xuǎnshǒumen fènlì xiàng zhōngdiǎn yóu qù.
    Các vận động viên dốc sức bơi về phía vạch đích.

Chữ Hán