兴旺
Trong tiếng Trung, 兴旺 (xīngwàng) có nghĩa là “thịnh vượng; phát đạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thịnh vượng
- phát đạt
Trong tiếng Trung, 兴旺 (xīngwàng) có nghĩa là “thịnh vượng; phát đạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.