Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

兴旺

xīngwàng

Trong tiếng Trung, 兴旺 (xīngwàng) có nghĩa là “thịnh vượng; phát đạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thịnh vượng
  2. phát đạt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家商店的生意十分兴旺。
    Zhè jiā shāngdiàn de shēngyi shífēn xīngwàng.
    Công việc kinh doanh của cửa hàng này rất phát đạt.

Chữ Hán