Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

旺季

wàngjì

Trong tiếng Trung, 旺季 (wàngjì) có nghĩa là “mùa cao điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mùa cao điểm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天是海滨城市的旅游旺季。
    Xiàtiān shì hǎibīn chéngshì de lǚyóu wàngjì.
    Mùa hè là mùa du lịch cao điểm của các thành phố ven biển.

Chữ Hán