旺盛
Trong tiếng Trung, 旺盛 (wàngshèng) có nghĩa là “dồi dào; sung mãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dồi dào
- sung mãn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 旺盛 (wàngshèng) có nghĩa là “dồi dào; sung mãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.