Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

旺盛

wàngshèng

Trong tiếng Trung, 旺盛 (wàngshèng) có nghĩa là “dồi dào; sung mãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dồi dào
  2. sung mãn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人总是精力旺盛,充满活力。
    Niánqīngrén zǒng shì jīnglì wàngshèng, chōngmǎn huólì.
    Người trẻ luôn tràn đầy tinh lực và giàu sức sống.

Chữ Hán