Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

盛行

shèngxíng

Trong tiếng Trung, 盛行 (shèngxíng) có nghĩa là “thịnh hành; phổ biến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thịnh hành
  2. phổ biến

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种服装风格曾经非常盛行。
    Zhè zhǒng fúzhuāng fēnggé céngjīng fēicháng shèngxíng.
    Phong cách trang phục này từng rất thịnh hành.

Chữ Hán