盛开
Trong tiếng Trung, 盛开 (shèngkāi) có nghĩa là “nở rộ; đua nở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nở rộ
- đua nở
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 盛开 (shèngkāi) có nghĩa là “nở rộ; đua nở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.