Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

盛

chéng

Trong tiếng Trung, 盛 (chéng) có nghĩa là “đựng; chứa; múc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đựng
  2. chứa
  3. múc

Cách đọc khác: shèng — flourishing; vigorous

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈给我盛了一大碗热汤。
    Māma gěi wǒ chéngle yí dà wǎn rè tāng.
    Mẹ múc cho tôi một bát canh nóng lớn.

Chữ Hán

盛
chéng
đựng; chứa
Từ chứa 盛