Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

旺

wàng

Trong tiếng Trung, 旺 (wàng) có nghĩa là “thịnh vượng; phát đạt; cháy to”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thịnh vượng
  2. phát đạt
  3. cháy to
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 炉子里的火烧得非常旺。
    Lúzi lǐ de huǒ shāo de fēicháng wàng.
    Lửa trong lò cháy rất to.

Chữ Hán

旺
wàng
thịnh vượng; phát đạt
Từ chứa 旺