Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

维生素

wéishēngsù

Trong tiếng Trung, 维生素 (wéishēngsù) có nghĩa là “vitamin”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vitamin

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 水果里含有丰富的维生素。
    Shuǐguǒ lǐ hányǒu fēngfù de wéishēngsù.
    Trái cây chứa lượng vitamin phong phú.

Chữ Hán