Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纤维

xiānwéi

Trong tiếng Trung, 纤维 (xiānwéi) có nghĩa là “sợi; chất xơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sợi
  2. chất xơ

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 水果和蔬菜富含膳食纤维。
    Shuǐguǒ hé shūcài fùhán shànshí xiānwéi.
    Trái cây và rau củ rất giàu chất xơ thực phẩm.

Chữ Hán

纤
xiān
fine; delicate
Từ chứa 纤
维
wéi
to preserve; to maintain
Từ chứa 维