维持
Trong tiếng Trung, 维持 (wéichí) có nghĩa là “duy trì; giữ gìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- duy trì
- giữ gìn
Trong tiếng Trung, 维持 (wéichí) có nghĩa là “duy trì; giữ gìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.