Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

持

chí

Trong tiếng Trung, 持 (chí) có nghĩa là “cầm; giữ; duy trì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cầm
  2. giữ
  3. duy trì
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方对这件事持不同看法。
    Shuāngfāng duì zhè jiàn shì chí bùtóng kànfǎ.
    Hai bên giữ quan điểm khác nhau về việc này.

Chữ Hán

持
chí
cầm; giữ
Từ chứa 持