Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

持有

chíyǒu

Trong tiếng Trung, 持有 (chíyǒu) có nghĩa là “nắm giữ; sở hữu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nắm giữ
  2. sở hữu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 持有有效车票的旅客可以上车。
    Chíyǒu yǒuxiào chēpiào de lǚkè kěyǐ shàng chē.
    Hành khách có vé hợp lệ có thể lên tàu.

Chữ Hán