持有
Trong tiếng Trung, 持有 (chíyǒu) có nghĩa là “nắm giữ; sở hữu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nắm giữ
- sở hữu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 持有 (chíyǒu) có nghĩa là “nắm giữ; sở hữu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.