Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恭维

gōngwei
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 恭維

Trong tiếng Trung, 恭维 (gōngwei) có nghĩa là “khen ngợi; tâng bốc; nịnh nọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khen ngợi
  2. tâng bốc
  3. nịnh nọt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他不喜欢听别人的恭维。
    Tā bù xǐhuan tīng biérén de gōngwei.
    Anh ấy không thích nghe những lời tâng bốc của người khác.

Chữ Hán

恭
gōng
respectful
Từ chứa 恭
维
wéi
to preserve; to maintain
Từ chứa 维