恭敬
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 恭敬 (gōngjìng) có nghĩa là “cung kính; kính cẩn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- cung kính
- kính cẩn
Trong tiếng Trung, 恭敬 (gōngjìng) có nghĩa là “cung kính; kính cẩn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.