Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敬

jìng

Trong tiếng Trung, 敬 (jìng) có nghĩa là “kính trọng; kính mời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kính trọng
  2. kính mời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我敬您一杯茶。
    Wǒ jìng nín yī bēi chá.
    Tôi xin kính mời bác một chén trà.

Chữ Hán

敬
jìng
kính trọng; kính mời
Từ chứa 敬