Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敬请

jìngqǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 敬請

Trong tiếng Trung, 敬请 (jìngqǐng) có nghĩa là “kính mời; xin vui lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kính mời
  2. xin vui lòng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 敬请关注我们的下一期节目。
    Jìngqǐng guānzhù wǒmen de xià yī qī jiémù.
    Kính mời quý vị chú ý đón xem chương trình tiếp theo của chúng tôi.

Chữ Hán