Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敬业

jìngyè

Trong tiếng Trung, 敬业 (jìngyè) có nghĩa là “tận tụy với công việc; tận tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tận tụy với công việc
  2. tận tâm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位医生非常敬业,深受大家尊敬。
    Nà wèi yīshēng fēicháng jìngyè, shēnshòu dàjiā zūnjìng.
    Vị bác sĩ đó rất tận tụy với công việc và được mọi người hết sức kính trọng.

Chữ Hán