Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敬酒

jìngjiǔ

Trong tiếng Trung, 敬酒 (jìngjiǔ) có nghĩa là “mời rượu; chúc rượu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mời rượu
  2. chúc rượu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 主人站起来向客人敬酒。
    Zhǔrén zhàn qǐlái xiàng kèrén jìngjiǔ.
    Chủ nhà đứng dậy để chúc rượu các vị khách.

Chữ Hán