填
Trong tiếng Trung, 填 (tián) có nghĩa là “điền; lấp; nhét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điền
- lấp
- nhét
Trong tiếng Trung, 填 (tián) có nghĩa là “điền; lấp; nhét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.