Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

填

tián

Trong tiếng Trung, 填 (tián) có nghĩa là “điền; lấp; nhét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điền
  2. lấp
  3. nhét

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你先填一下这张表。
    Qǐng nǐ xiān tián yíxià zhè zhāng biǎo.
    Xin bạn hãy điền vào biểu mẫu này trước.

Chữ Hán

填
tián
điền; lấp
Từ chứa 填