Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

太太

tàitai

Trong tiếng Trung, 太太 (tàitai) có nghĩa là “phụ nữ có chồng; bà; phu nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phụ nữ có chồng
  2. bà
  3. phu nhân

Lượng từ: 个、位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 王先生和他的太太来了。
    Wáng xiānsheng hé tā de tàitai lái le.
    Ông Vương và vợ ông ấy đã đến.

Chữ Hán