太太
Trong tiếng Trung, 太太 (tàitai) có nghĩa là “phụ nữ có chồng; bà; phu nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phụ nữ có chồng
- bà
- phu nhân
Lượng từ: 个、位
Trong tiếng Trung, 太太 (tàitai) có nghĩa là “phụ nữ có chồng; bà; phu nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、位