Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

极

jí

Trong tiếng Trung, 极 (jí) có nghĩa là “cực kỳ; vô cùng; hết sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cực kỳ
  2. vô cùng
  3. hết sức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的天气好极了!
    Jīntiān de tiānqì hǎo jí le!
    Thời tiết hôm nay tốt cực kỳ!

Chữ Hán

极
jí
cực kỳ; vô cùng
Từ chứa 极