晒
Trong tiếng Trung, 晒 (shài) có nghĩa là “phơi nắng; tắm nắng; sưởi nắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phơi nắng
- tắm nắng
- sưởi nắng
Trong tiếng Trung, 晒 (shài) có nghĩa là “phơi nắng; tắm nắng; sưởi nắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.