Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

晒

shài

Trong tiếng Trung, 晒 (shài) có nghĩa là “phơi nắng; tắm nắng; sưởi nắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phơi nắng
  2. tắm nắng
  3. sưởi nắng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天天气好,适合晒太阳。
    Jīntiān tiānqì hǎo, shìhé shài tàiyáng.
    Hôm nay thời tiết đẹp, thích hợp để tắm nắng.

Chữ Hán

晒
shài
phơi nắng; tắm nắng
Từ chứa 晒