Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

月份

yuèfèn

Trong tiếng Trung, 月份 (yuèfèn) có nghĩa là “tháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tháng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 七月份是这里最热的。
    Qīyuèfèn shì zhèlǐ zuì rè de.
    Tháng bảy là lúc nóng nhất ở đây.

Chữ Hán