Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

股份

gǔfèn

Trong tiếng Trung, 股份 (gǔfèn) có nghĩa là “cổ phần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ phần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他持有这家公司百分之三十的股份。
    Tā chíyǒu zhè jiā gōngsī bǎifēnzhī sānshí de gǔfèn.
    Anh ấy nắm giữ ba mươi phần trăm cổ phần của công ty này.

Chữ Hán