屁股
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 屁股 (pìgu) có nghĩa là “mông; đít”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- mông
- đít
Trong tiếng Trung, 屁股 (pìgu) có nghĩa là “mông; đít”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.