Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

屁股

pìgu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 屁股 (pìgu) có nghĩa là “mông; đít”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. mông
  2. đít

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他摔倒了,屁股很疼。
    Tā shuāidǎo le, pìgu hěn téng.
    Anh ấy bị ngã, mông rất đau.

Chữ Hán