Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

炒股

chǎogǔ

Trong tiếng Trung, 炒股 (chǎogǔ) có nghĩa là “chơi chứng khoán; đầu cơ cổ phiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chơi chứng khoán
  2. đầu cơ cổ phiếu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 炒股有风险,投资要小心。
    Chǎogǔ yǒu fēngxiǎn, tóuzī yào xiǎoxīn.
    Chơi chứng khoán có rủi ro, đầu tư cần phải cẩn thận.

Chữ Hán