Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

股市

gǔshì

Trong tiếng Trung, 股市 (gǔshì) có nghĩa là “thị trường chứng khoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thị trường chứng khoán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 最近股市的波动非常大。
    Zuìjìn gǔshì de bōdòng fēicháng dà.
    Gần đây thị trường chứng khoán biến động rất lớn.

Chữ Hán