股
Trong tiếng Trung, 股 (gǔ) có nghĩa là “(lượng từ) mùi, luồng khí; cổ phần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (lượng từ) mùi, luồng khí
- cổ phần
Trong tiếng Trung, 股 (gǔ) có nghĩa là “(lượng từ) mùi, luồng khí; cổ phần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.