Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

股

gǔ

Trong tiếng Trung, 股 (gǔ) có nghĩa là “(lượng từ) mùi, luồng khí; cổ phần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) mùi, luồng khí
  2. cổ phần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 厨房里飘来一股香味。
    Chúfáng lǐ piāolái yī gǔ xiāngwèi.
    Từ nhà bếp thoang thoảng bay ra một mùi thơm.

Chữ Hán

股
gǔ
(lượng từ) mùi, luồng khí; cổ phần
Từ chứa 股