Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

炒作

chǎozuò

Trong tiếng Trung, 炒作 (chǎozuò) có nghĩa là “thổi phồng; đánh bóng tên tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thổi phồng
  2. đánh bóng tên tuổi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条新闻是媒体故意炒作出来的。
    Zhè tiáo xīnwén shì méitǐ gùyì chǎozuò chūlái de.
    Bản tin này là do giới truyền thông cố ý thổi phồng lên.

Chữ Hán