饼
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 餅
Trong tiếng Trung, 饼 (bǐng) có nghĩa là “bánh nướng dẹt; bánh xèo; bánh quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bánh nướng dẹt
- bánh xèo
- bánh quy
Lượng từ: 张
Trong tiếng Trung, 饼 (bǐng) có nghĩa là “bánh nướng dẹt; bánh xèo; bánh quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 张