Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亮点

liàngdiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 亮點

Trong tiếng Trung, 亮点 (liàngdiǎn) có nghĩa là “điểm sáng; điểm nổi bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điểm sáng
  2. điểm nổi bật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 环保设计是这座大楼的亮点。
    Huánbǎo shèjì shì zhè zuò dàlóu de liàngdiǎn.
    Thiết kế bảo vệ môi trường là điểm sáng của tòa nhà này.

Chữ Hán