Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

洪亮

hóngliàng

Trong tiếng Trung, 洪亮 (hóngliàng) có nghĩa là “sang sảng; vang dội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sang sảng
  2. vang dội
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师的声音很洪亮。
    Lǎoshī de shēngyīn hěn hóngliàng.
    Giọng của thầy giáo rất sang sảng.

Chữ Hán