Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

洪水

hóngshuǐ

Trong tiếng Trung, 洪水 (hóngshuǐ) có nghĩa là “lũ lụt; lũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lũ lụt
  2. lũ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 暴雨引发了严重的洪水。
    Bàoyǔ yǐnfāle yánzhòng de hóngshuǐ.
    Mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng.

Chữ Hán

洪
hóng
flood; big
Từ chứa 洪