洪水
Trong tiếng Trung, 洪水 (hóngshuǐ) có nghĩa là “lũ lụt; lũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lũ lụt
- lũ
Trong tiếng Trung, 洪水 (hóngshuǐ) có nghĩa là “lũ lụt; lũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.