Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

明亮

míngliàng

Trong tiếng Trung, 明亮 (míngliàng) có nghĩa là “sáng sủa; tươi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng sủa
  2. tươi sáng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这间教室宽敞明亮。
    Zhè jiān jiàoshì kuānchang míngliàng.
    Phòng học này rộng rãi và sáng sủa.

Chữ Hán