Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

浮现

fúxiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 浮現

Trong tiếng Trung, 浮现 (fúxiàn) có nghĩa là “hiện lên; xuất hiện; nảy ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện lên
  2. xuất hiện
  3. nảy ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她脸上浮现出温暖的笑容。
    Tā liǎnshang fúxiàn chū wēnnuǎn de xiàoróng.
    Nụ cười ấm áp hiện lên trên khuôn mặt cô ấy.

Chữ Hán