Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

暴露

bàolù

Trong tiếng Trung, 暴露 (bàolù) có nghĩa là “để lộ; vạch trần; bộc lộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. để lộ
  2. vạch trần
  3. bộc lộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事暴露了很多管理问题。
    Zhè jiàn shì bàolùle hěn duō guǎnlǐ wèntí.
    Sự việc này đã bộc lộ rất nhiều vấn đề trong quản lý.

Chữ Hán