Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

露面

lòumiàn

Trong tiếng Trung, 露面 (lòumiàn) có nghĩa là “lộ diện; xuất hiện; ra mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lộ diện
  2. xuất hiện
  3. ra mặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他最近很忙,很少在聚会上露面。
    Tā zuìjìn hěn máng, hěn shǎo zài jùhuì shàng lòumiàn.
    Dạo này anh ấy rất bận, hiếm khi xuất hiện trong các buổi tụ tập.

Chữ Hán