揭露
Trong tiếng Trung, 揭露 (jiēlù) có nghĩa là “vạch trần; phơi bày; lột trần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vạch trần
- phơi bày
- lột trần
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 揭露 (jiēlù) có nghĩa là “vạch trần; phơi bày; lột trần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.