Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

揭晓

jiēxiǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 揭曉

Trong tiếng Trung, 揭晓 (jiēxiǎo) có nghĩa là “công bố; làm sáng tỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công bố
  2. làm sáng tỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 比赛的结果马上就要揭晓了。
    Bǐsài de jiéguǒ mǎshàng jiùyào jiēxiǎole.
    Kết quả cuộc thi sắp sửa được công bố.

Chữ Hán

晓
xiǎo
dawn; daybreak
Từ chứa 晓