裸露
Trong tiếng Trung, 裸露 (luǒlù) có nghĩa là “lộ ra; trơ trụi; để lộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lộ ra
- trơ trụi
- để lộ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 裸露 (luǒlù) có nghĩa là “lộ ra; trơ trụi; để lộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.