Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

裸露

luǒlù

Trong tiếng Trung, 裸露 (luǒlù) có nghĩa là “lộ ra; trơ trụi; để lộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lộ ra
  2. trơ trụi
  3. để lộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老树的树根裸露在外。
    Lǎoshù de shùgēn luǒlù zàiwài.
    Rễ của cây cổ thụ lộ cả ra ngoài.

Chữ Hán