Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

露天

lùtiān

Trong tiếng Trung, 露天 (lùtiān) có nghĩa là “ngoài trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoài trời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在广场上看了场露天电影。
    Wǒmen zài guǎngchǎng shàng kànle chǎng lùtiān diànyǐng.
    Chúng tôi đã xem một bộ phim ngoài trời ở quảng trường.

Chữ Hán