Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

透露

tòulù

Trong tiếng Trung, 透露 (tòulù) có nghĩa là “tiết lộ; để lộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiết lộ
  2. để lộ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他没有透露任何秘密。
    Tā méiyǒu tòulù rènhé mìmì.
    Anh ấy không tiết lộ bất kỳ bí mật nào.

Chữ Hán