Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

渗透

shèntòu

Trong tiếng Trung, 渗透 (shèntòu) có nghĩa là “thấm thấu; thâm nhập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấm thấu
  2. thâm nhập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨水慢慢渗透到土壤里。
    Yǔshuǐ mànmàn shèntòu dào tǔrǎng lǐ.
    Nước mưa từ từ ngấm sâu vào trong đất.

Chữ Hán