Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

透气

tòuqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 透氣

Trong tiếng Trung, 透气 (tòuqì) có nghĩa là “thoáng khí; thông gió”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thoáng khí
  2. thông gió
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天穿纯棉的衣服非常透气。
    Xiàtiān chuān chúnmián de yīfu fēicháng tòuqì.
    Mùa hè mặc quần áo bằng vải cotton nguyên chất rất thoáng mát.

Chữ Hán