透气
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 透氣
Trong tiếng Trung, 透气 (tòuqì) có nghĩa là “thoáng khí; thông gió”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thoáng khí
- thông gió
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 透气 (tòuqì) có nghĩa là “thoáng khí; thông gió”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.