Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

透

tòu

Trong tiếng Trung, 透 (tòu) có nghĩa là “thấu; thấm qua; hoàn toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấu
  2. thấm qua
  3. hoàn toàn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的衣服被雨淋透了。
    Wǒ de yīfu bèi yǔ lín tòu le.
    Quần áo của tôi đã bị mưa ướt sũng.

Chữ Hán

透
tòu
thấu; thấm qua
Từ chứa 透