Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

透过

tòuguò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 透過

Trong tiếng Trung, 透过 (tòuguò) có nghĩa là “xuyên qua; thông qua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuyên qua
  2. thông qua
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 阳光透过玻璃窗照进屋子里。
    Yángguāng tòuguò bōli chuāng zhàojìn wūzi lǐ.
    Ánh nắng xuyên qua cửa sổ kính chiếu vào trong phòng.

Chữ Hán