Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

透支

tòuzhī

Trong tiếng Trung, 透支 (tòuzhī) có nghĩa là “thấu chi; vắt kiệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thấu chi
  2. vắt kiệt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 长期熬夜工作会透支身体健康。
    Chángqī áoyè gōngzuò huì tòuzhī shēntǐ jiànkāng.
    Thức đêm làm việc trong thời gian dài sẽ vắt kiệt sức khỏe.

Chữ Hán