Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

分支

fēnzhī

Trong tiếng Trung, 分支 (fēnzhī) có nghĩa là “nhánh; chi nhánh; phân nhánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhánh
  2. chi nhánh
  3. phân nhánh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条河在这里有很多分支。
    Zhè tiáo hé zài zhèlǐ yǒu hěn duō fēnzhī.
    Dòng sông này ở đây có rất nhiều nhánh rẽ.

Chữ Hán