Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

支配

zhīpèi

Trong tiếng Trung, 支配 (zhīpèi) có nghĩa là “chi phối; kiểm soát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chi phối
  2. kiểm soát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你要学会合理支配时间。
    Nǐ yào xuéhuì hélǐ zhīpèi shíjiān.
    Bạn phải học cách phân bổ thời gian hợp lý.

Chữ Hán